Thủ tục thay đổi biện pháp ngăn chặn và hủy bỏ biện pháp ngăn chặn là quyền hợp pháp mà không phải gia đình bị can, bị cáo nào cũng biết tới. Khi người thân đang bị tạm giam, nhiều gia đình chỉ biết chờ đợi, trong khi pháp luật đã cho phép đề nghị chuyển sang bảo lĩnh hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú nếu đủ điều kiện. Bài viết hệ thống đầy đủ căn cứ, hồ sơ, thẩm quyền theo từng giai đoạn tố tụng và điểm mới áp dụng từ 01/7/2026.
Mục lục nội dung
- Tóm tắt nhanh
- Biện pháp ngăn chặn hình sự là gì? Khi nào bị áp dụng?
- Căn cứ thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn (Điều 125 BLTTHS)
- Thủ tục xin thay đổi biện pháp ngăn chặn
- Thủ tục xin hủy bỏ biện pháp ngăn chặn
- Thẩm quyền quyết định theo từng giai đoạn tố tụng
- Hồ sơ cần chuẩn bị
- Điểm mới từ 01/7/2026
- Quyền khiếu nại nếu đơn bị từ chối
- Lưu ý của luật sư và rủi ro thường gặp
- Ví dụ minh họa
- Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
Tóm Tắt Nhanh
Theo Điều 125 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (Luật số 101/2015/QH13), cơ quan tố tụng bắt buộc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn khi không khởi tố, đình chỉ điều tra/vụ án, hoặc bị cáo được tuyên không có tội, miễn trách nhiệm hình sự, án treo, cải tạo không giam giữ. Ngoài ra, Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án có thể chủ động thay đổi biện pháp ngăn chặn (ví dụ từ tạm giam sang bảo lĩnh) khi thấy không còn cần thiết, hoặc theo đề nghị của bị can, bị cáo, người bào chữa, người thân.
Trong giai đoạn điều tra, nếu biện pháp đã được Viện kiểm sát phê chuẩn thì chỉ Viện kiểm sát mới có quyền quyết định thay đổi, hủy bỏ. Từ 01/7/2026, Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú 2025 (Luật số 128/2025/QH15) bổ sung cơ chế giám sát bằng công nghệ với người bị cấm đi khỏi nơi cư trú, siết chặt hệ quả khi vi phạm cam đoan.
1. Biện Pháp Ngăn Chặn Hình Sự Là Gì? Khi Nào Bị Áp Dụng?
Biện pháp ngăn chặn là các biện pháp cưỡng chế tố tụng mà Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án áp dụng đối với người bị buộc tội nhằm kịp thời ngăn chặn hành vi phạm tội, bảo đảm cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án. Theo Điều 109 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, các biện pháp ngăn chặn gồm: bắt, tạm giữ, tạm giam, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú, tạm hoãn xuất cảnh. Ba biện pháp được nhiều gia đình bị can, bị cáo tại Đồng Nai quan tâm nhất là:
- Tạm giam: biện pháp nghiêm khắc nhất, áp dụng khi có căn cứ cho rằng bị can, bị cáo có thể trốn, tiêu hủy chứng cứ, tiếp tục phạm tội hoặc gây khó khăn cho điều tra, thường gắn với tội phạm nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng.
- Bảo lĩnh: biện pháp thay thế tạm giam, do cá nhân hoặc tổ chức đứng ra cam đoan, bảo đảm bị can, bị cáo không bỏ trốn, không gây khó khăn cho tố tụng.
- Cấm đi khỏi nơi cư trú: bị can, bị cáo không bị giam giữ nhưng phải cam đoan không rời khỏi nơi cư trú nếu chưa được phép, có mặt theo giấy triệu tập.
Người đang bị tạm giữ, bị can vẫn có đầy đủ các quyền tố tụng cơ bản trong suốt quá trình này — xem thêm quyền của bị can, người bị tạm giữ khi làm việc với Công an.
Việc áp dụng biện pháp nào phụ thuộc vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân, nơi cư trú rõ ràng, thái độ hợp tác của bị can, bị cáo — không mặc nhiên “tội càng nặng càng phải tạm giam” nếu có căn cứ cho thấy biện pháp nhẹ hơn vẫn bảo đảm được mục đích tố tụng.

2. Căn Cứ Thay Đổi, Hủy Bỏ Biện Pháp Ngăn Chặn (Điều 125 BLTTHS)
Điều 125 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định hai nhóm trường hợp, gia đình bị can, bị cáo cần phân biệt rõ để xác định đúng hướng đề nghị.
2.1. Hủy bỏ bắt buộc
Theo khoản 1 Điều 125, mọi biện pháp ngăn chặn đang áp dụng phải được hủy bỏ khi thuộc một trong các trường hợp: có quyết định không khởi tố vụ án hình sự; đình chỉ điều tra, đình chỉ vụ án; đình chỉ điều tra đối với bị can, đình chỉ vụ án đối với bị can; bị cáo được Tòa án tuyên không có tội, được miễn trách nhiệm hình sự hoặc miễn hình phạt, được hưởng án treo, cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ. Trong các trường hợp này, cơ quan tố tụng không có quyền lựa chọn — việc hủy bỏ là nghĩa vụ đương nhiên phát sinh.
2.2. Hủy bỏ hoặc thay thế khi không còn cần thiết
Theo khoản 2 Điều 125, Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án hủy bỏ biện pháp ngăn chặn khi thấy không còn cần thiết, hoặc có thể thay thế bằng biện pháp ngăn chặn khác nhẹ hơn (ví dụ thay tạm giam bằng bảo lĩnh hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú). Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để gia đình, luật sư soạn đơn đề nghị khi có căn cứ cho thấy bị can, bị cáo có nơi cư trú rõ ràng, nhân thân tốt, sức khỏe yếu, đang nuôi con nhỏ, hoặc đã hợp tác đầy đủ với cơ quan điều tra.
Lưu ý quan trọng: nếu biện pháp ngăn chặn trong giai đoạn điều tra đã được Viện kiểm sát phê chuẩn (như lệnh tạm giam), việc hủy bỏ hoặc thay thế phải do Viện kiểm sát quyết định; Cơ quan điều tra chỉ có quyền đề nghị.
Trong thời hạn 10 ngày trước khi hết thời hạn áp dụng biện pháp ngăn chặn, cơ quan đã đề nghị áp dụng phải thông báo cho Viện kiểm sát để xem xét quyết định, trừ biện pháp tạm giữ.
3. Thủ Tục Xin Thay Đổi Biện Pháp Ngăn Chặn
Khi muốn đề nghị chuyển từ tạm giam sang bảo lĩnh hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú, gia đình bị can, bị cáo hoặc người bào chữa thực hiện theo trình tự sau:
Bước 1: Xác định căn cứ và cơ quan đang thụ lý
Xác định vụ án đang ở giai đoạn nào (điều tra, truy tố hay xét xử) để biết cơ quan nào đang có thẩm quyền quản lý biện pháp ngăn chặn, đồng thời tập hợp căn cứ chứng minh “không còn cần thiết” phải tạm giam: sổ hộ khẩu/xác nhận cư trú, xác nhận nhân thân tốt tại địa phương, hồ sơ bệnh án nếu sức khỏe yếu, giấy tờ chứng minh đang là lao động chính nuôi người phụ thuộc, biên bản thể hiện thái độ hợp tác khai báo.
Bước 2: Soạn đơn đề nghị thay đổi biện pháp ngăn chặn
Đơn cần nêu rõ: thông tin người làm đơn và quan hệ với bị can, bị cáo; thông tin bị can, bị cáo, tội danh, biện pháp đang áp dụng; căn cứ pháp lý (Điều 125 BLTTHS); lý do cụ thể đề nghị thay đổi sang bảo lĩnh hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú; cam đoan thực hiện đầy đủ nghĩa vụ nếu được chấp thuận. Nếu đề nghị bảo lĩnh, cần kèm giấy cam đoan của người nhận bảo lĩnh theo điều kiện tại Điều 121 BLTTHS.
Bước 3: Nộp đơn đến đúng cơ quan có thẩm quyền
Nộp tại Cơ quan điều tra (giai đoạn điều tra — nhưng quyết định cuối cùng do Viện kiểm sát nếu biện pháp đã được phê chuẩn), Viện kiểm sát (giai đoạn truy tố) hoặc Tòa án đang thụ lý (giai đoạn xét xử). Nên gửi kèm bản sao cho cả hai cơ quan liên quan (ví dụ vừa gửi Cơ quan điều tra vừa gửi Viện kiểm sát cùng cấp) để tránh chậm trễ do chuyển hồ sơ nội bộ. Nếu vụ án đã chuyển sang giai đoạn xét xử, gia đình có thể tra cứu trước Tòa án nhân dân khu vực nào tại Đồng Nai đang thụ lý vụ việc để nộp đơn đúng nơi.
Bước 4: Theo dõi quá trình xem xét và nhận quyết định
Pháp luật hiện hành không ấn định một thời hạn trả lời chung cho mọi loại đơn đề nghị thay đổi biện pháp ngăn chặn; thời gian xem xét phụ thuộc diễn biến hồ sơ cụ thể. Nếu được chấp thuận, cơ quan có thẩm quyền ra quyết định thay thế; người bị tạm giam được trả tự do ngay và chuyển sang thực hiện nghĩa vụ của biện pháp mới. Nếu đơn chưa được chấp thuận, gia đình có thể tiếp tục bổ sung căn cứ hoặc thực hiện quyền khiếu nại (xem mục 8).
4. Thủ Tục Xin Hủy Bỏ Biện Pháp Ngăn Chặn
Khác với thay đổi (chuyển sang biện pháp khác), hủy bỏ là chấm dứt hoàn toàn mọi ràng buộc của biện pháp ngăn chặn đang áp dụng. Thủ tục về cơ bản tương tự mục 3, nhưng cần nhấn mạnh hai tình huống:
- Hủy bỏ bắt buộc (thuộc khoản 1 Điều 125): khi có quyết định đình chỉ điều tra, đình chỉ vụ án, không khởi tố, hoặc bản án tuyên theo hướng có lợi như nêu tại mục 2.1, cơ quan tố tụng phải chủ động ra quyết định hủy bỏ mà không cần đơn đề nghị; tuy vậy, gia đình vẫn nên gửi văn bản nhắc để tránh chậm trễ thủ tục hành chính.
- Hủy bỏ theo đề nghị (thuộc khoản 2 Điều 125): áp dụng khi căn cứ ban đầu dẫn đến áp dụng biện pháp không còn tồn tại (ví dụ đã xác minh rõ không có khả năng bỏ trốn, đã khắc phục hậu quả, bị hại rút yêu cầu trong vụ án khởi tố theo yêu cầu). Đơn đề nghị hủy bỏ cần nêu cụ thể căn cứ nào đã thay đổi so với thời điểm áp dụng ban đầu.
5. Thẩm Quyền Quyết Định Theo Từng Giai Đoạn Tố Tụng
Thẩm quyền thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn thay đổi theo từng giai đoạn tố tụng, đây là điểm gia đình bị can, bị cáo dễ nhầm lẫn nhất khi tự soạn đơn:
- Giai đoạn điều tra: Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra có quyền đề nghị; nếu biện pháp đã được Viện kiểm sát phê chuẩn (như tạm giam), chỉ Viện kiểm sát mới có thẩm quyền quyết định thay đổi hoặc hủy bỏ.
- Giai đoạn truy tố: Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát đang thụ lý hồ sơ có thẩm quyền xem xét, quyết định.
- Giai đoạn xét xử: Thẩm phán được phân công hoặc Hội đồng xét xử có thẩm quyền; trường hợp hồ sơ đã chuyển sang Tòa án nhưng chưa phân công Thẩm phán, Chánh án hoặc Phó Chánh án có thể áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ các biện pháp nhẹ hơn như bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú.
- Khi tuyên án: nếu bị cáo được tuyên không phạm tội, miễn trách nhiệm hình sự, hưởng án treo hoặc hình phạt không tước tự do, Hội đồng xét xử hủy bỏ toàn bộ biện pháp ngăn chặn đang áp dụng ngay tại bản án.
Luật sư lưu ý: việc xác định đúng cơ quan đang thực sự nắm quyền quyết định (không chỉ là cơ quan đang giữ hồ sơ) giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý đơn, tránh tình trạng đơn bị chuyển qua lại giữa các cơ quan.
6. Hồ Sơ Cần Chuẩn Bị Khi Xin Thay Đổi, Hủy Bỏ Biện Pháp Ngăn Chặn
Tùy từng vụ việc cụ thể, bộ hồ sơ thường gồm:
- Đơn đề nghị thay đổi/hủy bỏ biện pháp ngăn chặn (ghi rõ căn cứ Điều 125 BLTTHS).
- Giấy cam đoan của bị can, bị cáo (và người nhận bảo lĩnh, nếu đề nghị áp dụng bảo lĩnh) về việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo Điều 121, Điều 123 BLTTHS.
- Giấy tờ chứng minh nơi cư trú ổn định: sổ hộ khẩu, xác nhận cư trú của Công an cấp xã.
- Xác nhận nhân thân, quá trình chấp hành pháp luật tại địa phương.
- Tài liệu chứng minh tình trạng sức khỏe, hoàn cảnh gia đình (nếu có) như bệnh án, giấy xác nhận người phụ thuộc.
- Các tài liệu khác thể hiện thái độ hợp tác, khắc phục hậu quả (nếu có): biên lai khắc phục, biên bản làm việc với bị hại.
Hồ sơ nên được luật sư rà soát trước khi nộp để bảo đảm căn cứ đưa ra đúng trọng tâm Điều 125 BLTTHS, tránh đơn bị trả lại do thiếu căn cứ pháp lý cụ thể.
7. Điểm Mới Từ 01/7/2026: Luật Thi Hành Tạm Giữ, Tạm Giam Và Cấm Đi Khỏi Nơi Cư Trú 2025
Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú 2025 (Luật số 128/2025/QH15, Quốc hội thông qua 10/12/2025, hiệu lực từ 01/7/2026) thay thế Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam 2015, lần đầu tiên đưa việc thi hành biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú vào cùng một đạo luật với tạm giữ, tạm giam — trước đây biện pháp này chỉ được quy định rải rác trong Bộ luật Tố tụng hình sự mà chưa có luật thi hành riêng.
Điều 73 của Luật 128/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung khoản 2 và khoản 5 Điều 123 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 về cấm đi khỏi nơi cư trú, với hai điểm đáng chú ý:
- Bị can, bị cáo bị cấm đi khỏi nơi cư trú phải cam đoan không rời nơi cư trú nếu chưa được phép (trừ bất khả kháng, trở ngại khách quan), có mặt theo giấy triệu tập, không bỏ trốn hoặc tiếp tục phạm tội, không mua chuộc, ép buộc, xúi giục người khác khai gian dối, không hủy hoại, giả mạo chứng cứ hoặc đe dọa, trả thù người làm chứng, bị hại, người tố giác tội phạm. Nếu vi phạm cam đoan hoặc nghĩa vụ theo luật mới, bị can, bị cáo thuộc trường hợp bị đề nghị thay đổi sang biện pháp tạm giam — đây là hệ quả cần đặc biệt lưu ý khi tư vấn cho thân chủ đang được áp dụng biện pháp này.
- Lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú phải được gửi cho Trưởng Công an cấp xã nơi bị can, bị cáo cư trú (hoặc đơn vị quân đội quản lý) để theo dõi, giám sát — Chương 7 của Luật 128/2025/QH15 bổ sung cơ chế dùng công nghệ để giám sát người bị áp dụng biện pháp này, thay vì chỉ dựa vào báo cáo thủ công như trước.
Những thay đổi này cho thấy xu hướng pháp luật khuyến khích áp dụng biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú thay cho tạm giam khi đủ điều kiện, nhưng đi kèm cơ chế giám sát chặt chẽ hơn và chế tài rõ ràng hơn nếu vi phạm. Một số chi tiết kỹ thuật thi hành cụ thể (văn bản hướng dẫn cấp Thông tư của Bộ Công an về quy trình giám sát bằng công nghệ) chưa được đối chiếu đầy đủ với văn bản gốc tại thời điểm biên soạn bài viết — quý khách nên liên hệ luật sư để được cập nhật văn bản hướng dẫn mới nhất.
8. Quyền Khiếu Nại Nếu Đơn Bị Từ Chối
Trường hợp đơn đề nghị thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn không được chấp thuận, hoặc bị can, bị cáo, gia đình cho rằng quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn không đúng quy định, pháp luật cho phép thực hiện quyền khiếu nại theo Điều 469, Điều 470 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Người bị buộc tội, người đại diện hợp pháp có quyền khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng liên quan đến việc áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn. Đơn khiếu nại phải do chính người khiếu nại ký tên; nếu nộp qua người đại diện, người này phải xuất trình giấy tờ chứng minh tư cách đại diện hợp pháp.
9. Lưu Ý Của Luật Sư Và Rủi Ro Thường Gặp
Qua thực tiễn tư vấn, Văn Phòng Luật Sư Uy Tín Đồng Nai lưu ý một số điểm gia đình bị can, bị cáo thường bỏ sót:
- Không phải cứ nộp đơn là chắc chắn được chấp thuận — cơ quan tố tụng xem xét toàn diện mức độ nguy hiểm của hành vi, không chỉ dựa vào hoàn cảnh gia đình; đơn cần có căn cứ cụ thể, tránh trình bày chung chung.
- Người nhận bảo lĩnh phải đáp ứng điều kiện về nhân thân, khả năng giám sát theo Điều 121 BLTTHS — không phải ai cũng đủ điều kiện đứng ra bảo lĩnh, kể cả là người thân trực hệ.
- Vi phạm nghĩa vụ cam đoan sau khi được chuyển sang bảo lĩnh hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú có thể khiến bị can, bị cáo bị áp dụng lại biện pháp tạm giam nghiêm khắc hơn — đặc biệt từ 01/7/2026 khi cơ chế giám sát bằng công nghệ được áp dụng.
- Thời điểm nộp đơn nên được cân nhắc kỹ — nộp quá sớm khi chưa đủ căn cứ dễ bị từ chối ngay, trong khi mỗi lần bị từ chối có thể ảnh hưởng đến đánh giá của cơ quan tố tụng ở lần đề nghị tiếp theo.
- Gia đình nên mời luật sư tham gia từ sớm để đánh giá đúng căn cứ, soạn hồ sơ đúng thẩm quyền, tránh mất thời gian do nộp sai cơ quan hoặc thiếu tài liệu chứng minh — xem thêm thời điểm nên mời luật sư bào chữa tham gia vụ án hình sự.
Ví Dụ Minh Họa
Ví dụ minh họa, không phải vụ việc cụ thể của khách hàng: Anh H bị khởi tố, tạm giam về một tội ít nghiêm trọng liên quan đến tài sản. Gia đình anh H có sổ hộ khẩu thường trú ổn định tại Đồng Nai, anh H chưa có tiền án tiền sự, đã chủ động khắc phục một phần hậu quả và thành khẩn khai báo.
Luật sư đại diện gia đình soạn đơn đề nghị thay đổi biện pháp ngăn chặn từ tạm giam sang bảo lĩnh, có người thân đủ điều kiện đứng ra nhận bảo lĩnh theo Điều 121 BLTTHS, gửi đến Viện kiểm sát đang thụ lý (do lệnh tạm giam đã được Viện kiểm sát phê chuẩn). Trên cơ sở căn cứ “không còn cần thiết” phải tiếp tục tạm giam theo khoản 2 Điều 125 BLTTHS, Viện kiểm sát xem xét và có thể ra quyết định thay thế biện pháp ngăn chặn nếu thấy đủ điều kiện.
10. Câu Hỏi Thường Gặp
Ai có quyền nộp đơn xin thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn?
Bị can, bị cáo, người bào chữa, hoặc người thân thích của bị can, bị cáo đều có thể gửi đơn đề nghị đến cơ quan đang thụ lý vụ án; quyết định cuối cùng thuộc thẩm quyền của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án theo từng giai đoạn tố tụng.
Xin chuyển từ tạm giam sang bảo lĩnh mất bao lâu thì có kết quả?
Pháp luật hiện hành không quy định một thời hạn trả lời chung cho mọi trường hợp; thời gian xem xét phụ thuộc diễn biến hồ sơ, giai đoạn tố tụng và cơ quan đang thụ lý. Gia đình nên chủ động liên hệ, bổ sung tài liệu khi được yêu cầu để rút ngắn thời gian xử lý.
Đơn bị từ chối thì có được nộp lại không?
Được, nếu phát sinh thêm căn cứ mới hoặc khắc phục được điểm cơ quan tố tụng còn băn khoăn ở lần đề nghị trước; đồng thời có thể thực hiện quyền khiếu nại theo Điều 469, Điều 470 BLTTHS nếu cho rằng quyết định từ chối không đúng quy định.
Vi phạm cam đoan khi đang bị cấm đi khỏi nơi cư trú thì hậu quả thế nào?
Theo Điều 123 BLTTHS (sửa đổi bởi Luật 128/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2026), vi phạm cam đoan hoặc nghĩa vụ quy định có thể khiến bị can, bị cáo bị đề nghị thay đổi sang biện pháp tạm giam.
Bảo lĩnh có cần đặt tiền không?
Bảo lĩnh và đặt tiền để bảo đảm là hai biện pháp ngăn chặn riêng biệt theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015; bảo lĩnh dựa trên cam đoan và sự giám sát của cá nhân/tổ chức nhận bảo lĩnh, không bắt buộc phải đặt tiền như biện pháp đặt tiền để bảo đảm. Mức tiền đặt bảo đảm cụ thể (nếu đề nghị áp dụng biện pháp đặt tiền) cần được luật sư tư vấn theo quy định hiện hành và tính chất từng vụ việc.
Kết Luận
Thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn là quyền được Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 bảo đảm rõ ràng, không phải “xin – cho” tùy nghi. Nắm đúng căn cứ tại Điều 125 BLTTHS, xác định đúng cơ quan có thẩm quyền theo từng giai đoạn tố tụng, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và cập nhật điểm mới từ Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú 2025 (hiệu lực 01/7/2026) là chìa khóa để việc đề nghị đạt kết quả tốt nhất. Nếu gia đình quý khách đang cần hỗ trợ soạn hồ sơ xin thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn cho người thân, Văn Phòng Luật Sư Uy Tín Đồng Nai sẵn sàng tư vấn kịp thời để việc thay đổi biện pháp ngăn chặn diễn ra đúng trình tự, đúng thời hạn luật định.
Xem thêm: Quyền của bị can, người bị tạm giữ, Khi nào nên mời luật sư bào chữa và Đòi nợ: khởi kiện dân sự hay tố giác hình sự.
Công ty Luật Chính Danh
Giám đốc: Luật sư Phạm Văn Duẩn
Địa chỉ: 8/4 Nguyễn Du, KP. Bình Thành, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0907 399 266 | Email: duanluatsu@gmail.com
Tư vấn miễn phí — Đăng ký tư vấn ngay
Căn cứ pháp lý: Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (Điều 109, Điều 119, Điều 121, Điều 123, Điều 125, Điều 173, Điều 469, Điều 470); Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú số 128/2025/QH15 (hiệu lực 01/7/2026, Điều 73 sửa đổi khoản 2, khoản 5 Điều 123 BLTTHS) — tra cứu và đối chiếu qua Thư viện pháp luật, Hệ thống pháp luật, Cổng thông tin điện tử Quốc hội. Nội dung mang tính tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể.